Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phụ nữ" (1)

phụ nữ
phát
Tiếng Anh Danh từwoman
Từ vựng của tôi
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.

swap_horiz Từ liên quan "phụ nữ" (2)

hội liên hiệp phụ nữ việt nam
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
ngày phụ nữ
phát
Tiếng Anh Danh từwomen's day
Từ vựng của tôi
8/3 là ngày phụ nữ.
March 8th is Women’s Day.

format_quote Cụm từ "phụ nữ" (8)

Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
8/3 là ngày phụ nữ.
March 8th is Women’s Day.
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
He is very kind/gallant to women.
Người phụ nữ gánh hàng ra chợ.
The woman carried goods to the market.
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
Một phụ nữ lĩnh 43 năm tù vì tội danh tương tự vào năm 2021.
In 2021, a woman received a 43-year prison sentence for a similar charge.
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
She bravely spoke out to defend women's rights.
Người phụ nữ than khóc bên mộ người thân.
The woman wailed by the grave of her relative.